规划人员[guī huà rén yuán] [规 划 NHÂN 员]Lưu từKhácnhà hoạch địnhChữ trong từ规guīcompa划huáChèo (thuyền)人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ ghép:网络规划人员wǎng luò guī huà rén yuánnhân viên quy hoạch mạngTừ cùng chữ:人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên规定guī dìngHSK 3quy định规范guī fànHSK 3chuẩn mực队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)