网络规划人员[wǎng luò guī huà rén yuán] [网 络 规 划 NHÂN 员]Lưu từKhácnhân viên quy hoạch mạngChữ trong từ网wǎnglưới络luòvật giống cái lưới规guīcompa划huáChèo (thuyền)人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến网友wǎng yǒuHSK 1bạn online网球wǎng qiúHSK 2quần vợt网站wǎng zhànHSK 2trang web人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên độiXem thêm (3)