视区[shì qū] [视 区]Lưu từKháctrường nhìnChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:视野shì yěHSK 8trường nhìn视界shì jiètrường nhìn