视界
[shì jiè] [视 界]
trường nhìn
老师说得对,结合朝贡体系与威斯特伐利亚体系,能拓宽国际关系视界。
lǎo shī shuō de duì, jié hé cháo gòng tǐ xì yǔ wēi sī tè fá lì yà tǐ xì, néng tuò kuān guó jì guān xì shì jiè.Thầy nói rất đúng, kết hợp hệ thống triều cống với hệ thống Westphalia sẽ mở rộng tầm nhìn về quan hệ quốc tế.
Trong bài: Đối chiếu chiến lược ngoại giao thời Xuân Thu với thế giới đa cực