视障
[shì zhàng] [视 障]
suy giảm thị lực
视障读者反馈说,现在的触摸与声音界面方便极了。
shì zhàng dú zhě fǎn kuì shuō, xiàn zài de chù mō yǔ shēng yīn jiè miàn fāng biàn jí le.Độc giả khiếm thị phản hồi rằng giao diện cảm ứng và âm thanh hiện tại thuận tiện cực kỳ.
Trong bài: Dự án số hoá thư viện chữ nổi cho người khiếm thị · ……极了导盲犬是视障人士生活中的好帮手。
dǎo máng quǎn shì shì zhàng rén shì shēng huó zhōng de hǎo bāng shǒu.Chó dẫn đường là người trợ giúp đắc lực trong cuộc sống của người khiếm thị.