视损伤[shì sǔn shāng] [视 损 伤]Lưu từKhácsuy giảm thị lựcChữ trong từ视shìbiến thể của 视 (shì)损sǔngiảm伤shānglàm bị thươngTừ ghép:皮层性视损伤pí céng xìng shì sǔn shāngsuy giảm thị giác vỏ não (CVI)神经性视损伤shén jīng xìng shì sǔn shāngsuy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)Từ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn视为shì wéiHSK 5coi như视频shì pínHSK 5video创伤chuāng shāngHSK 7vết thương视力shì lìHSK 8thị lực视察shì cháHSK 8thị sát视线shì xiànHSK 8tầm mắt视觉shì juéHSK 8thị giácXem thêm (3)Từ cận nghĩa:视障shì zhàngsuy giảm thị lực