神经性视损伤[shén jīng xìng shì sǔn shāng] [神 经 性 视 损 伤]Lưu từKhácsuy giảm thị lực do nguyên nhân thần kinh (NVI)Chữ trong từ神shénthần经jīngkinh điển性xìngbản chất视shìbiến thể của 视 (shì)损sǔngiảm伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết悲伤bēi shāngHSK 5buồn神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh神色shén sèHSK 6biểu cảm创伤chuāng shāngHSK 7vết thươngXem thêm (3)