解析函数论[jiě xī hán shù lùn] [解 析 函 数 论]Lưu từKhác(toán) lý thuyết hàm giải tích phứcChữ trong từ解jiěchia析xītách函hánphong bì数shǔđếm论lùný kiếnTừ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận不论bù lùnHSK 3bất kể理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo ra争论zhēng lùnHSK 4tranh luận无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa结论jié lùnHSK 4kết luận解释jiě shìHSK 4giải thíchXem thêm (3)