解释执行[jiě shì zhí xíng] [解 释 执 行]Lưu từKhácthông dịch (máy tính)Chữ trong từ解jiěchia释shìgiải thích执zhíthực hiện (kế hoạch)行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiện解决jiě juéHSK 3giải quyết解开jiě kāiHSK 3tháo raXem thêm (3)