触发清单[chù fā qīng dān] [触 发 清 单]Lưu từKhácdanh sách kích hoạtChữ trong từ触chùchạm发fāgửi đi清qīng(nước, v.v.) trong单dānhóa đơnTừ cùng chữ:名单míng dānHSK 2danh sách tên菜单cài dānHSK 2thực đơn简单jiǎn dānHSK 3đơn giản传单chuán dānHSK 6tờ rơi床单chuáng dānHSK 6ga trải giường孤单gū dānHSK 7đơn độc触动chù dòngHSK 7chạm đến触摸chù mōHSK 7chạm触犯chù fànHSK 7vi phạmXem thêm (3)