触手可及[chù shǒu kě jí] [触 手 可 及]Lưu từKháctrong tầm vớiChữ trong từ触chùchạm手shǒutay可kě(tiền tố) có thể及jívàTừ cùng chữ:普及pǔ jíHSK 3lan rộng以及yǐ jíHSK 4cũng như来不及lái bu jíHSK 4không có đủ thời gian (làm gì đó)来得及lái de jíHSK 4có đủ thời gian涉及shè jíHSK 6liên quan波及bō jíHSK 7lan đến触动chù dòngHSK 7chạm đến触摸chù mōHSK 7chạm触犯chù fànHSK 7vi phạmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:触手可得chù shǒu kě détrong tầm với