言为心声[yán wéi xīn shēng] [言 为 心 声]Lưu từKháclời nói phản ánh suy nghĩ của một người (thành ngữ)Chữ trong từ言yántừ为wéilàm (với tư cách)心xīntim声shēngâm thanhTừ cùng chữ:大声dà shēngHSK 2giọng to小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ歌声gē shēngHSK 3giọng hát相声xiàng shengHSK 5tướng thanh言语yán yǔHSK 5từ ngữ铃声líng shēngHSK 5tiếng chuông响声xiǎng shēngHSK 6tiếng động掌声zhǎng shēngHSK 6tiếng vỗ tay笑声xiào shēngHSK 6tiếng cườiXem thêm (3)