言之无物[yán zhī wú wù] [言 之 无 物]Lưu từKhác(bài viết v.v.) không có nội dung (thành ngữ); không có giá trịChữ trong từ言yántừ之zhīanh无wúkhông có物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người言语yán yǔHSK 5từ ngữXem thêm (3)