言行若一[yán xíng ruò yī] [言 行 若 一]Lưu từKhác(thành ngữ) hành động khớp với lời nóiChữ trong từ言yántừ行xíngđi若ruònếu一yīmộtTừ cùng chữ:第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)统一tǒng yīHSK 4thống nhất单一dān yīHSK 5đơn唯一wéi yīHSK 5chỉ言语yán yǔHSK 5từ ngữ同一tóng yīHSK 6giống hệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:言行一致yán xíng yī zhì(thành ngữ) hành động khớp với lời nói