言论机关[yán lùn jī guān] [言 论 机 关]Lưu từKhácbáo chí; truyền thôngChữ trong từ言yántừ论lùný kiến机jī(hình thức kết hợp) máy móc关guānải núiTừ cùng chữ:海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan言语yán yǔHSK 5từ ngữ开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến机关jī guānHSK 6cơ quan公关gōng guānHSK 7quan hệ công chúng把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:报章bào zhāngbáo chí