譬如说【譬如說】
[pì rú shuō] [譬 如 THUYẾT]
ví dụ
举例说明,比如。
我们可以采用新的营销策略,譬如说线上直播。
wǒ men kě yǐ cǎi yòng xīn de yíng xiāo cè lüè, pì rú shuō xiàn shàng zhí bō.Chúng ta có thể áp dụng chiến lược tiếp thị mới, ví dụ như phát sóng trực tiếp trực tuyến.
[pì rú shuō] [譬 如 THUYẾT]
ví dụ
举例说明,比如。
我们可以采用新的营销策略,譬如说线上直播。
wǒ men kě yǐ cǎi yòng xīn de yíng xiāo cè lüè, pì rú shuō xiàn shàng zhí bō.Chúng ta có thể áp dụng chiến lược tiếp thị mới, ví dụ như phát sóng trực tiếp trực tuyến.