计划目标[jì huà mù biāo] [计 划 目 标]Lưu từKhácmục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiếnChữ trong từ计jìtính toán划huáChèo (thuyền)目mùmắt标biāođánh dấuTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính目标mù biāoHSK 3mục tiêu计算jì suànHSK 3đếm商标shāng biāoHSK 5nhãn hiệu指标zhǐ biāoHSK 5mục tiêu (sản xuất)鼠标shǔ biāoHSK 5chuột (máy tính)招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu超标chāo biāoHSK 7vượt quá giới hạnXem thêm (3)