计划经济[jì huà jīng jì] [计 划 经 济]Lưu từKháckinh tế kế hoạchChữ trong từ计jìtính toán划huáChèo (thuyền)经jīngkinh điển济jìvượt sôngTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính经济jīng jìHSK 3kinh tế计算jì suànHSK 3đếm接济jiē jìHSK 8hỗ trợ vật chất cho救济jiù jìHSK 8cứu trợ khẩn cấp计时jì shíHSK 8đo thời gian计策jì cèHSK 8mưu kế计较jì jiàoHSK 8bận tâmXem thêm (2)