计时工资
[jì shí gōng zī] [计 时 工 资]
trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 计件工资 (jì jiàn gōng zī))
[jì shí gōng zī] [计 时 工 资]
trả lương theo giờ; lương theo thời gian (ngược lại: lương theo sản phẩm 计件工资 (jì jiàn gōng zī))