计时收费[jì shí shōu fèi] [计 时 收 费]Lưu từKháctính phí theo thời gianChữ trong từ计jìtính toán时shígiờ收shōunhận费fèitốnTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng计算jì suànHSK 3đếm免费miǎn fèiHSK 4miễn phíXem thêm (3)