计时测验[jì shí cè yàn] [计 时 测 验]Lưu từKháccuộc thử nghiệm tính giờChữ trong từ计jìtính toán时shígiờ测cèkhảo sát验yànkiểm traTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách计算jì suànHSK 3đếm试验shì yànHSK 3thí nghiệm检验jiǎn yànHSK 5kiểm traXem thêm (3)