计算机科学家[jì suàn jī kē xué jiā] [计 算 机 科 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà khoa học máy tínhChữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như机jī(hình thức kết hợp) máy móc科kēngành học学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ计划jì huàHSK 2kế hoạch科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)