计算机辅助设计[jì suàn jī fǔ zhù shè jì] [计 算 机 辅 助 设 计]Lưu từKhácthiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD)Chữ trong từ计jìtính toán算suàncoi như机jī(hình thức kết hợp) máy móc辅fǔhỗ trợ助zhùgiúp设shèthiết lập计jìtính toánTừ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch计算机jì suàn jīHSK 2máy tính计算jì suànHSK 3đếm设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộngXem thêm (3)