认缴资本[rèn jiǎo zī běn] [认 缴 资 本]Lưu từKhácvốn góp đăng ký (tài chính)Chữ trong từ认rènnhận ra缴jiǎonộp资zītài nguyên本běnquyểnTừ cùng chữ:认真rèn zhēnHSK 1tận tâm认识rèn shiHSK 1biết课本kè běnHSK 1sách giáo khoa认为rèn wéiHSK 2cho rằng笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)基本jī běnHSK 3cơ bản根本gēn běnHSK 3cơ bản认出rèn chūHSK 3nhận ra认可rèn kěHSK 3phê duyệtXem thêm (3)