XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

记号【記號】

[jì hao] [记 号]

dấu; ký hiệu

为区别或记忆而作的标志

他在重点段落旁做了醒目的记号,方便复习。

tā zài zhòng diǎn duàn luò páng zuò le xǐng mù dì jì hào, fāng biàn fù xí.

Anh ấy đánh dấu bắt mắt bên cạnh đoạn trọng tâm để tiện ôn tập.

请在此处做个记号。

qǐng zài cǐ chù zuò gè jì hào.

Hãy đánh dấu ở chỗ này.