记忆体[jì yì tǐ] [记 忆 体]Lưu từKhác(Đài Loan) bộ nhớ (máy tính)Chữ trong từ记jìghi chép忆yìhồi tưởng体tǐcơ thểTừ ghép:快闪记忆体kuài shǎn jì yì tǐ(máy tính) bộ nhớ flash快闪记忆体盘kuài shǎn jì yì tǐ pán(máy tính) ổ flashTừ cùng chữ:记住jì zhuHSK 1nhớ记得jì deHSK 1nhớ身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức整体zhěng tǐHSK 3toàn thể记录jì lùHSK 3ghi chépXem thêm (3)