讲解员[jiǎng jiě yuán] [讲 解 员]Lưu từKháchướng dẫn viênChữ trong từ讲jiǎngnói解jiěchia员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểu人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viên