访问方式[fǎng wèn fāng shì] [访 问 方 式]Lưu từKhácphương thức truy cậpChữ trong từ访fǎng(dạng kết hợp) thăm问wènhỏi方fāngvuông式shìloạiTừ cùng chữ:形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng访问fǎng wènHSK 3thăm公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)