证券代销[zhèng quàn dài xiāo] [证 券 代 销]Lưu từKhácđại lý bán chứng khoánChữ trong từ证zhèngchứng chỉ券quànphiếu代dàithay thế销xiāonấu chảy (kim loại)Từ cùng chữ:证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ吊销diào xiāoHSK 7thu hồiXem thêm (3)