证券化率[zhèng quàn huà lǜ] [证 券 化 率]Lưu từKháctỷ lệ chứng khoán hóaChữ trong từ证zhèngchứng chỉ券quànphiếu化huàlàm thành率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:证件zhèng jiànHSK 3giấy tờ证据zhèng jùHSK 3bằng chứng证明zhèng míngHSK 3bằng chứng效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ证实zhèng shíHSK 5xác nhận (điều gì đó là đúng)草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suấtXem thêm (3)