评价量规[píng jià liáng guī] [评 价 量 规]Lưu từKháchướng dẫn chấm điểm (tức là một hướng dẫn liệt kê tiêu chí cụ thể để chấm điểm)Chữ trong từ评píngthảo luận价jiàhóa trị (hóa học)量liángđo规guīcompaTừ cùng chữ:评价píng jiàHSK 3đánh giá正规zhèng guīHSK 5chính quy法规fǎ guīHSK 5luật pháp评估píng gūHSK 5đánh giá评论píng lùnHSK 5bình luận về违规wéi guīHSK 5vi phạm quy tắc常规cháng guīHSK 6quy tắc ứng xử犯规fàn guīHSK 6phạm quy评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuậnXem thêm (3)