词相似效应[cí xiāng sì xiào yìng] [词 相 似 效 应]Lưu từKháchiệu ứng tương tự từ ngữChữ trong từ词cítừ相xiàngdiện mạo似sìdường như效xiàohiệu quả应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)反应fǎn yìngHSK 3phản ứng适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp词汇cí huìHSK 4từ vựng对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứngXem thêm (3)