词翰[cí hàn] [词 翰]Lưu từKhácsách; tác phẩm viết; (văn học) lời văn chải chuốtChữ trong từ词cítừ翰hànbút lôngTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)词汇cí huìHSK 4từ vựngTừ cận nghĩa:书shūHSK 1sách干净gān jìngHSK 1sạch本子běn ziHSK 1sách册cèHSK 5sách净jìngHSK 6sạch图书tú shūHSK 6sách清洁qīng jiéHSK 6sạch洁净jié jìngHSK 8sạch书籍shū jíHSK 9sáchXem thêm (1)