语重心长[yǔ zhòng xīn cháng] [语 重 心 长]Lưu từKháclời nói chân thành và sâu sắc (thành ngữ); lời chúc chân thành và tha thiếtChữ trong từ语yǔphương ngữ重zhòngnặng心xīntim长chángdàiTừ cùng chữ:家长jiā zhǎngHSK 2chủ hộ市长shì zhǎngHSK 2thị trưởng校长xiào zhǎngHSK 2(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng组长zǔ zhǎngHSK 2tổ trưởng语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ队长duì zhǎngHSK 2đội trưởng院长yuàn zhǎngHSK 2viện trưởng增长zēng zhǎngHSK 3tăng trưởngXem thêm (3)