语音通讯通道[yǔ yīn tōng xùn tōng dào] [语 音 通 讯 通 道]Lưu từKháckênh liên lạc thoạiChữ trong từ语yǔphương ngữ音yīnâm thanh通tōngđi qua讯xùnhỏi通tōngđi qua道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói频道pín dàoHSK 5tần sốXem thêm (3)