说动[shuō dòng] [THUYẾT 动]Lưu từKhácthuyết phụcChữ trong từ说shuōTHUYẾTnói动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:说话shuō huàHSK 1nói感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động说明shuō míngHSK 2giải thích运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:说服shuō fúHSK 4thuyết phục劝说quàn shuōHSK 8thuyết phục劝服quàn fúthuyết phục折服zhé fúthuyết phục相劝xiāng quànthuyết phục使人信服shǐ rén xìn fúthuyết phục