调和分析[tiáo hé fēn xī] [调 和 分 析]Lưu từKhácphân tích điều hòa (toán)Chữ trong từ调diàođiều chuyển和hé(nối hai danh từ) và分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:调整tiáo zhěngHSK 3điều chỉnh调查diào cháHSK 3điều tra调皮tiáo píHSK 4nghịch ngợm分析fēn xīHSK 5phân tích调动diào dòngHSK 5điều chuyển调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh调解tiáo jiěHSK 5hoà giải调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh调和tiáo héHSK 6hài hòaXem thêm (3)