财产价值[cái chǎn jià zhí] [财 产 价 值]Lưu từKhácgiá trị tài sảnChữ trong từ财cáitiền产chǎnsinh đẻ价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị财产cái chǎnHSK 4tài sản财富cái fùHSK 4sự giàu có不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giá增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất财力cái lìHSK 7nguồn lực tài chính财务cái wùHSK 7công việc tài chínhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:资产价值zī chǎn jià zhígiá trị tài sản