资产价值[zī chǎn jià zhí] [资 产 价 值]Lưu từKhácgiá trị tài sảnChữ trong từ资zītài nguyên产chǎnsinh đẻ价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giáTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)不值bù zhíHSK 6không đángXem thêm (3)Từ cận nghĩa:财产价值cái chǎn jià zhígiá trị tài sản