财政部长
[cái zhèng bù zhǎng] [财 政 部 长]
bộ trưởng Bộ Tài chính
内阁已正式任命他为财政部长。
nèi gé yǐ zhèng shì rèn mìng tā wèi cái zhèng bù zhǎng.Nội các đã chính thức bổ nhiệm ông làm Bộ trưởng Tài chính.
[cái zhèng bù zhǎng] [财 政 部 长]
bộ trưởng Bộ Tài chính
内阁已正式任命他为财政部长。
nèi gé yǐ zhèng shì rèn mìng tā wèi cái zhèng bù zhǎng.Nội các đã chính thức bổ nhiệm ông làm Bộ trưởng Tài chính.