货币兑换[huò bì duì huàn] [货 币 兑 换]Lưu từKháctrao đổi tiền tệChữ trong từ货huòhàng hóa币bìtiền兑duìđổi tiền换huàntrao đổiTừ cùng chữ:交换jiāo huànHSK 4trao đổi更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổi兑换duì huànHSK 7chuyển đổi撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thế货币huò bìHSK 7tiền tệ货物huò wùHSK 7hàng hóa货车huò chēHSK 7xe tảiXem thêm (3)