贪赃枉法[tān zāng wǎng fǎ] [贪 赃 枉 法]Lưu từKháctham nhũng và làm trái pháp luật (thành ngữ); nhận hối lộ và bẻ cong pháp luậtChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt赃zānghàng ăn cắp枉wǎngxoắn法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)