贬降[biǎn jiàng] [贬 降]Lưu từKhácgiáng chứcChữ trong từ贬biǎngiảm降jiàngrơiTừ cùng chữ:下降xià jiàngHSK 4giảm贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá投降tóu xiángHSK 9đầu hàngTừ cận nghĩa:降jiàngHSK 4rơi下调xià tiáoHSK 9điều chỉnh giảm削职xuē zhígiáng chức贬斥biǎn chìgiáng chức贬职biǎn zhígiáng chức降级jiàng jígiáng chức降职jiàng zhígiáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)黜退chù tuìgiáng chức