黜退[chù tuì] [黜 退]Lưu từKhácgiáng chức; sa thảiChữ trong từ黜chùcách chức退tuìrút luiTừ cùng chữ:撤退chè tuìHSK 6rút lui后退hòu tuìHSK 7lùi lại辞退cí tuìHSK 7sa thải衰退shuāi tuìHSK 9suy thoáiTừ cận nghĩa:降jiàngHSK 4rơi下调xià tiáoHSK 9điều chỉnh giảm削职xuē zhígiáng chức贬斥biǎn chìgiáng chức贬职biǎn zhígiáng chức贬降biǎn jiànggiáng chức降级jiàng jígiáng chức降职jiàng zhígiáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)