贬职[biǎn zhí] [贬 职]Lưu từKhácgiáng chứcChữ trong từ贬biǎngiảm职zhíchức vụTừ cùng chữ:辞职cí zhíHSK 5từ chức求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp公职gōng zhíHSK 7công vụ贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệm兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:降jiàngHSK 4rơi下调xià tiáoHSK 9điều chỉnh giảm削职xuē zhígiáng chức贬斥biǎn chìgiáng chức贬降biǎn jiànggiáng chức降级jiàng jígiáng chức降职jiàng zhígiáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)黜退chù tuìgiáng chức