贬斥[biǎn chì] [贬 斥]Lưu từKhácgiáng chức; phê phánChữ trong từ贬biǎngiảm斥chìtrách mócTừ cùng chữ:贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá排斥pái chìHSK 8từ chốiTừ cận nghĩa:降jiàngHSK 4rơi下调xià tiáoHSK 9điều chỉnh giảm削职xuē zhígiáng chức贬职biǎn zhígiáng chức贬降biǎn jiànggiáng chức降级jiàng jígiáng chức降职jiàng zhígiáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)黜退chù tuìgiáng chức