降级[jiàng jí] [降 级]Lưu từKhácgiáng chức; xuống hạng; làm giảmChữ trong từ降jiàngrơi级jícấpTừ cùng chữ:中级zhōng jíHSK 2cấp trung (trong hệ thống phân cấp)年级nián jíHSK 2lớp高级gāo jíHSK 2cấp cao初级chū jíHSK 3sơ cấp班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)超级chāo jíHSK 3siêu-降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:降jiàngHSK 4rơi下调xià tiáoHSK 9điều chỉnh giảm削职xuē zhígiáng chức贬斥biǎn chìgiáng chức贬职biǎn zhígiáng chức贬降biǎn jiànggiáng chức降职jiàng zhígiáng chức (xuống cấp bậc thấp hơn)黜退chù tuìgiáng chức