贮备[zhù bèi] [贮 备]Lưu từKháclưu trữChữ trong từ贮zhùlưu trữ备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bị装备zhuāng bèiHSK 6trang bị储备chǔ bèiHSK 7dự trữ后备hòu bèiHSK 7dự bị筹备chóu bèiHSK 7chuẩn bịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:贮zhùlưu trữ㝉zhùlưu trữ下榻xià tàlưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)储藏chǔ cánglưu trữ存有cún yǒulưu trữ存档cún dànglưu trữ库藏kù cánglưu trữ归档guī dànglưu trữ贮存zhù cúnlưu trữXem thêm (1)