库藏[kù cáng] [库 藏]Lưu từKháclưu trữ; có cái gì đó trong khoChữ trong từ库kùnhà kho藏cángche giấuTừ cùng chữ:收藏shōu cángHSK 6sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.)隐藏yǐn cángHSK 6che giấu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý躲藏duǒ cángHSK 7che giấu bản thân埋藏mái cángHSK 8chôn giấu矿藏kuàng cángHSK 8tài nguyên khoáng sản珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận蕴藏yùn cángHSK 9chứa đựng贮藏zhù cángHSK 9tích trữXem thêm (1)Từ cận nghĩa:贮zhùlưu trữ㝉zhùlưu trữ下榻xià tàlưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)储藏chǔ cánglưu trữ存有cún yǒulưu trữ存档cún dànglưu trữ归档guī dànglưu trữ贮备zhù bèilưu trữ贮存zhù cúnlưu trữXem thêm (1)