存档
[cún dàng] [存 档]
lưu trữ; đặt vào hồ sơ; dữ liệu đã lưu (cho trò chơi điện tử, v.v.)
这个主意太棒了!用视频和三维建模存档,就算缺人,资料也能留存。
zhè ge zhǔ yì tài bàng le! yòng shì pín hé sān wéi jiàn mó cún dàng, jiù suàn quē rén, zī liào yě néng liú cún.Ý tưởng này tuyệt quá! Lưu trữ bằng video và dựng hình 3D thì dù thiếu người, tư liệu vẫn giữ lại được.
Trong bài: Bảo tồn di sản phi vật thể – lễ hội truyền thống